go between

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trung gian, người môi giới: Một người đứng giữa hai bên để giúp họ giao tiếp, đàm phán hoặc thực hiện một thỏa thuận, đặc biệt khi hai bên không thể hoặc không muốn gặp nhau trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He acted as a go-between for the two rival companies during the merger talks. (Ông ấy đã đóng vai trò người trung gian cho hai công ty đối thủ trong các cuộc đàm phán sáp nhập.)
    • In the past, a matchmaker often served as a go-between for families arranging marriages. (Ngày xưa, mối thường đóng vai trò trung gian cho các gia đình sắp xếp hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a go-between": hành động với tư cách người trung gian.
    • The diplomat agreed to act as a go-between to facilitate the prisoner exchange. (Nhà ngoại giao đồng ý hành động với tư cách trung gian để tạo điều kiện cho việc trao đổi nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediary (n): người trung gian, vật trung gian (từ trang trọng hơn).
  • Mediator (n): người hòa giải, trung gian hòa giải (nhấn mạnh việc giải quyết xung đột).
  • Liaison (n): người liên lạc, cầu nối (thường trong công việc hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Middleman: người trung gian (thường trong kinh doanh).
  • Intercessor: người can thiệp, người cầu khẩn giùm (thường lợi ích của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "go-between".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "go-between" một cách cố định.)

Từ gần giống

Từ chứa "go between"